Tóm tắt sản phẩm
Thông tin chi tiết sản phẩm Antide (CAS 112568-12-4) Antide, với Số CAS 112568-12-4, là một chất đối kháng GnRH (Hormone giải phóng Gonadotropin) tổng hợp mạnh, còn được gọi là Antide Acetate. Đây là một peptide tuyến tính đã được biến đổi với sự acetyl hóa ở đầu N và amid hóa ở đầu C, giúp tăng cư...
Nhà máy GMP cung cấp peptide Antide độ tinh khiết cao CAS 112568-12-4 bột Antide cho nghiên cứu
Thuộc tính cơ bản
Giao dịch Bất động sản
Bột peptide Antide GMP
,Peptide Antide độ tinh khiết cao
,Bột peptide Antide nghiên cứu
Thông tin cơ bản về sản phẩm
|
Mục
|
Chi tiết
|
|
Số CAS
|
112568-12-4
|
|
Tên sản phẩm
|
Antide; Antide Acetate; Chất đối kháng GnRH
|
|
Công thức hóa học
|
C₈₂H₁₀₈ClN₁₇O₁₄
|
|
Trọng lượng phân tử
|
Khoảng 1591,29
|
|
Ngoại hình
|
Bột rắn màu trắng đến trắng ngà
|
|
Độ tinh khiết
|
≥98% (HPLC); ≥99% có sẵn cho loại nghiên cứu
|
|
Độ hòa tan
|
Khoảng 10 mg/mL trong nước (khuyến nghị hỗ trợ bằng siêu âm); Hòa tan trong dung môi hữu cơ phù hợp
|
|
Điều kiện bảo quản
|
Đậy kín, tránh ánh sáng; -80°C trong 2 năm, -20°C trong 1 năm (dạng bột); -80°C trong 6 tháng, -20°C trong 1 tháng (dạng dung dịch); Tránh các chu kỳ đông lạnh-tan băng lặp đi lặp lại
|
|
Thời hạn sử dụng
|
24 tháng trong điều kiện bảo quản thích hợp (dạng bột)
|
|
Chuỗi peptide
|
Ac-D-2Nal-pCl-D-Phe-D-3Pal-S-K(nic)-D-K(nic)-L-K(iPr)-P-D-Ala-NH₂
|
Tác dụng dược lý & Ứng dụng lâm sàng
Cơ chế hoạt động
Công dụng lâm sàng chính
-
Nghiên cứu ung thư: Ứng dụng tiềm năng trong điều trị các bệnh phụ thuộc vào hormone như ung thư tuyến tiền liệt, bằng cách giảm nồng độ hormone thông qua việc ức chế giải phóng LH và FSH.
-
Nghiên cứu y học sinh sản: Được sử dụng để nghiên cứu sự điều hòa trục nội tiết sinh sản và làm công cụ nghiên cứu để phát triển các loại thuốc đối kháng GnRH mới, tương tự như Cetrorelix và Ganirelix nhưng có đặc tính dược động học khác biệt.
-
Nghiên cứu mô hình động vật: Được sử dụng rộng rãi trong các thí nghiệm trên động vật (như chuột cống đực và khỉ đuôi dài) để gây ức chế chức năng sinh dục kéo dài, với tác dụng phụ thuộc liều lượng đối với LH, nồng độ hormone và trọng lượng cơ quan sinh sản.
-
R&D dược phẩm: Đóng vai trò là công cụ quan trọng để nghiên cứu con đường thụ thể GnRH và phát triển các loại thuốc mới cho các bệnh liên quan đến hormone.
Chống chỉ định & Tác dụng phụ
Tuân thủ xuất khẩu & Thông tin thương mại
Thuộc tính pháp lý
Mã HS & Các yếu tố khai báo
Yêu cầu về tài liệu xuất khẩu
-
Giấy chứng nhận bán hàng xuất khẩu (có hiệu lực 3 năm), do cơ quan quản lý tỉnh Trung Quốc cấp.
-
Giấy phép nhập khẩu hoặc chứng nhận chính thức của quốc gia nhập khẩu (nếu có), đặc biệt tuân thủ quy định của FDA đối với thị trường Hoa Kỳ, yêu cầu CEP đối với thị trường EU và yêu cầu EAR đối với xuất khẩu sang Hoa Kỳ.
-
Các bằng cấp liên quan: Giấy chứng nhận GMP, Số phê duyệt sản xuất, Hợp đồng bán hàng, v.v.
-
Báo cáo kiểm tra: COA (Giấy chứng nhận phân tích), MSDS (Bảng dữ liệu an toàn vật liệu), báo cáo xác minh chuỗi peptide, báo cáo kiểm tra độ tinh khiết (HPLC/MS).
Logistics & Đóng gói
Đảm bảo chất lượng & Dịch vụ sau bán hàng
-
Kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt: Mỗi lô sản phẩm đều trải qua các bài kiểm tra HPLC, MS và xác minh chuỗi peptide để đảm bảo độ tinh khiết, độ ổn định và độ chính xác cấu trúc; kiểm tra nội độc tố có sẵn theo yêu cầu.
-
Dịch vụ tùy chỉnh: Chúng tôi có thể cung cấp bao bì và thông số kỹ thuật tùy chỉnh theo nhu cầu của khách hàng, bao gồm các sản phẩm loại nghiên cứu dung tích nhỏ (≥99% độ tinh khiết) và các sản phẩm loại y tế dung tích lớn.
-
Hỗ trợ sau bán hàng: Cung cấp hướng dẫn kỹ thuật chuyên nghiệp (bao gồm hướng dẫn hoàn nguyên và bảo quản), giải quyết kịp thời các vấn đề về logistics và thông quan, và đảm bảo giao dịch suôn sẻ; cung cấp hướng dẫn tuân thủ quy định liên quan cho các thị trường cụ thể (như xác nhận ECCN cho xuất khẩu sang Hoa Kỳ).
Lưu ý

-
TGood quality,i bought many times.
-
Aso good quality, nice
Vui lòng sử dụng biểu mẫu liên lạc trực tuyến của chúng tôi dưới đây nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, nhóm của chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn càng sớm càng tốt.