Tóm tắt sản phẩm
Chi tiết sản phẩm KPV (CAS 67727-97-3) Tên sản phẩm: KPV Từ đồng nghĩa: Lys-Pro-Val, KPV Tripeptide, L-Lysyl-L-prolyl-L-valine, Lysyl-Prolyl-Valine Số CAS: 67727-97-3 Công thức phân tử: C₁₄H₂₅N₃O₄ Trọng lượng phân tử: 299,37 g/mol Độ tinh khiết: ≥98% (HPLC) Loại: Cấp độ Nghiên cứu / Cấp độ Phòng thí ...
Nhà máy GMP cung cấp peptide KPV độ tinh khiết cao CAS 67727-97-3 bột KPV cho nghiên cứu
Thuộc tính cơ bản
Giao dịch Bất động sản
Bột peptide KPV nhà máy GMP
,peptide KPV độ tinh khiết cao
,nghiên cứu bột peptide KPV
1. Tổng quan sản phẩm
2. Đặc tính Vật lý & Hóa học
-
Ngoại hình: Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà
-
Độ hòa tan: Hòa tan trong nước, metanol và DMSO; ít tan trong ethanol
-
Điểm nóng chảy: 185–190°C (phân hủy)
-
Tổn hao khi sấy: ≤2,0%
-
Kim loại nặng: ≤10 ppm
-
Nội độc tố: <0,5 EU/mg
-
Quay quang học: [α]²⁰/D = -25° đến -30° (c=1, H₂O)
3. Thông số kỹ thuật chính
|
Mục kiểm tra
|
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
|
|
Định lượng (HPLC)
|
≥98,0%
|
|
Ngoại hình
|
Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà
|
|
Tổn hao khi sấy
|
≤2,0%
|
|
Kim loại nặng
|
≤10 ppm
|
|
Nội độc tố
|
<0,5 EU/mg
|
|
Điểm nóng chảy
|
185–190°C (phân hủy)
|
|
Quay quang học
|
[α]²⁰/D = -25° đến -30° (c=1, H₂O)
|
4. Ứng dụng & Công dụng
-
Nghiên cứu Da liễu: Được áp dụng trong nghiên cứu bệnh bạch biến, vì nó có thể thúc đẩy sự tăng sinh tế bào hắc tố, tăng cường tổng hợp melanin và bảo vệ tế bào hắc tố khỏi stress oxy hóa, hỗ trợ các nghiên cứu tái sắc tố da. Nó cũng được sử dụng trong nghiên cứu chống lão hóa và phục hồi da do đặc tính chống viêm của nó.
-
Nghiên cứu Sinh hóa & Dược lý: Được sử dụng để nghiên cứu các chức năng sinh học của các đoạn α-MSH, bao gồm vai trò của chúng trong điều hòa miễn dịch, phản ứng chống viêm và cơ chế phòng thủ chống oxy hóa.
-
R&D Dược phẩm: Phục vụ như một hợp chất dẫn đầu trong việc phát triển thuốc cho các rối loạn da, tác nhân chống viêm và chất chống oxy hóa.
-
Ứng dụng Phòng thí nghiệm: Được sử dụng trong các nghiên cứu cấu trúc-chức năng của peptide, các thí nghiệm nuôi cấy tế bào và các xét nghiệm hoạt động enzyme liên quan đến điều hòa tế bào hắc tố và viêm.
5. Cơ chế hoạt động
-
Nó liên kết với các thụ thể melanocortin (MCRs) trên tế bào hắc tố, kích hoạt các con đường tín hiệu thúc đẩy sự tăng sinh tế bào hắc tố và tổng hợp melanin, điều này rất quan trọng cho việc tái sắc tố da trong nghiên cứu bệnh bạch biến.
-
Nó thể hiện hoạt tính chống viêm mạnh mẽ bằng cách ức chế sản xuất các cytokine gây viêm và giảm stress oxy hóa, do đó bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do viêm.
-
Nó tăng cường khả năng chống oxy hóa của tế bào, loại bỏ các gốc oxy phản ứng (ROS) và cải thiện môi trường vi mô sống của tế bào hắc tố, điều này có lợi cho việc điều trị các rối loạn da liên quan đến stress oxy hóa.
6. Bảo quản & Xử lý
-
Điều kiện bảo quản:
-
Dạng bột: Bảo quản ở -20°C trong 2 năm; 4°C trong 1 năm (đóng kín, tránh ẩm và ánh sáng).
-
Dạng dung dịch: Bảo quản ở -80°C để lưu trữ lâu dài; tránh chu kỳ đông lạnh-tan băng lặp đi lặp lại (khuyến nghị chuẩn bị dung dịch tươi khi cần).
-
-
Biện pháp phòng ngừa khi xử lý: Đeo áo khoác phòng thí nghiệm, găng tay nitrile và kính bảo hộ khi xử lý. Tránh hít phải bụi và tiếp xúc với da/mắt. Rửa tay kỹ sau khi sử dụng.
-
Không tương thích: Tránh tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh và dung dịch axit/kiềm.
-
Xử lý chất thải: Xử lý sản phẩm chưa sử dụng và chất thải theo quy định về chất thải hóa học của địa phương.
7. Đóng gói & Vận chuyển
-
Tùy chọn đóng gói:
-
Gói nhỏ: 1mg, 5mg, 10mg, 50mg, 100mg (túi lá bạc hoặc lọ thủy tinh hổ phách, chống ẩm).
-
Gói lớn: 1g, 5g, 10g, 50g (thùng sợi có lót PE, được niêm phong để bảo quản hoạt tính peptide).
-
-
Thông tin vận chuyển:
-
Không nguy hiểm cho vận tải hàng không và đường bộ.
-
Phương thức vận chuyển: Chuyển phát nhanh toàn cầu (DHL, FedEx, UPS) để giao hàng nhanh (3-7 ngày làm việc).
-
Kiểm soát nhiệt độ: Vận chuyển ở nhiệt độ môi trường hoặc túi đá; tránh nhiệt độ quá cao hoặc đóng băng.
-
8. Đảm bảo chất lượng & Tài liệu
-
Giấy chứng nhận phân tích (COA) với kết quả kiểm tra đầy đủ
-
Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS)
-
Bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS)
-
Dữ liệu ổn định và hướng dẫn độ hòa tan
9. Tại sao chọn KPV của chúng tôi?
-
Độ tinh khiết cao: ≥98% độ tinh khiết HPLC, phù hợp cho nghiên cứu và xét nghiệm nhạy cảm.
-
Tổng hợp tiên tiến: Sản xuất bằng công nghệ tổng hợp peptide pha rắn cho độ tinh khiết cao và tính toàn vẹn cấu trúc.
-
Chất lượng nhất quán: Kiểm soát chặt chẽ giữa các lô đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong các ứng dụng nghiên cứu.
-
Đóng gói an toàn: Bao bì chống ẩm, chống ánh sáng để bảo quản hoạt tính và độ ổn định của peptide.
-
Dịch vụ toàn cầu: Vận chuyển nhanh toàn cầu, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp và tùy chọn đóng gói tùy chỉnh.
Liên hệ với chúng tôi

-
Mgood quality, mainly is double customs clearance, i not do anything.
-
Rgood quality cheapest price ,very nice
-
JI buy many times, i like it
Vui lòng sử dụng biểu mẫu liên lạc trực tuyến của chúng tôi dưới đây nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, nhóm của chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn càng sớm càng tốt.