Tóm tắt sản phẩm
Pepstatin (CAS 26305-03-3) Chi tiết sản phẩm Tên sản phẩm: Pepstatin Từ đồng nghĩa: Pepstatin A, Isovaleryl-Val-Val-Stat-Ala-Stat, Isovalerylpepstatin, Pepstatin Peptide Số CAS: 26305-03-3 Công thức phân tử: C34H63N5O9 Trọng lượng phân tử: 685,89 g/mol Độ tinh khiết: ≥98% (HPLC) Thể loại: Phân loại ...
GMP nhà máy cung cấp độ tinh khiết cao Pepstatin peptide CAS 26305-03-3 Bột Pepstatin
Thuộc tính cơ bản
Giao dịch Bất động sản
Bột peptide Pepstatin GMP
,Pepstatin độ tinh khiết cao CAS 26305-03-3
,Bột peptide Pepstatin cho nghiên cứu
1. Tổng quan sản phẩm
2. Các tính chất vật lý và hóa học
-
Sự xuất hiện: Bột tinh thể màu trắng đến trắng
-
Độ hòa tan: hòa tan trong methanol, ethanol và DMSO; hòa tan nhẹ trong nước
-
Điểm nóng chảy: 225~230°C (phân hủy)
-
Mất khi khô: ≤ 2,0%
-
Kim loại nặng: ≤ 10 ppm
-
Endotoxin: < 0,5 EU/mg
3Các thông số kỹ thuật chính
|
Điểm thử
|
Thông số kỹ thuật chuẩn
|
|---|---|
|
Phân tích (HPLC)
|
≥98,0%
|
|
Sự xuất hiện
|
Bột tinh thể màu trắng đến trắng
|
|
Mất khi khô
|
≤ 2,0%
|
|
Kim loại nặng
|
≤ 10 ppm
|
|
Endotoxin
|
< 0,5 EU/mg
|
|
Điểm nóng chảy
|
225 ∼ 230°C (tháng)
|
4Ứng dụng & Sử dụng
-
ức chế enzyme: ức chế mạnh các protease aspartic như pepsin, cathepsin D, renin, HIV-1 protease và plasmepsin (liên quan đến nghiên cứu sốt rét).
-
Nghiên cứu protein: Ngăn chặn sự phân hủy protein trong quá trình chiết xuất và tinh chế; được sử dụng trong các phân tích hoạt động protease và nghiên cứu enzyme lysosomal.
-
Nghiên cứu y tế: Ứng dụng trong nghiên cứu bệnh Alzheimer (như một chất ức chế β-secretase), sàng lọc kháng virus và kháng ký sinh, và nghiên cứu sinh học thần kinh.
5Cơ chế hành động
6. Lưu trữ và xử lý
-
Điều kiện lưu trữ:
-
Bột: Bảo quản ở -20°C trong 2 năm; 4°C trong 1 năm (đóng kín, bảo vệ khỏi ẩm và ánh sáng).
-
Giải pháp: Bảo quản ở nhiệt độ -80 °C để lưu trữ lâu dài; tránh lặp lại chu kỳ đông-nước.
-
-
Các biện pháp phòng ngừa khi sử dụng: Mang áo khoác phòng thí nghiệm, găng tay nitrile và kính an toàn khi xử lý. Tránh hít bụi và tiếp xúc với da / mắt. Rửa tay kỹ sau khi sử dụng.
-
Không tương thích: Tránh tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh.
-
Loại bỏ chất thải: Loại bỏ sản phẩm và chất thải không sử dụng theo quy định về chất thải hóa học địa phương.
7Bao bì & vận chuyển
-
Tùy chọn đóng gói:
-
Bao bì nhỏ: 1mg, 5mg, 10mg, 50mg, 100mg (giấy nhựa kín hoặc lọ thủy tinh màu hổ phách, chống ẩm).
-
Bao bì số lượng lớn: 1g, 5g, 10g, 50g (bối sợi với lớp lót PE, được niêm phong để bảo tồn hoạt động).
-
-
Thông tin vận chuyển:
-
Không nguy hiểm đối với vận chuyển trên không và trên bộ.
-
Phương pháp vận chuyển: Express trên toàn thế giới (DHL, FedEx, UPS) để giao hàng nhanh chóng (3-7 ngày làm việc).
-
Kiểm soát nhiệt độ: Được vận chuyển với nhiệt độ xung quanh hoặc túi băng; tránh nhiệt độ cực cao hoặc đông lạnh.
-
8Đảm bảo chất lượng và tài liệu
-
Chứng chỉ phân tích (COA) với kết quả thử nghiệm đầy đủ
-
Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS)
-
Bảng thông tin kỹ thuật (TDS)
-
Dữ liệu ổn định và hướng dẫn khả năng hòa tan
9Tại sao chọn Pepstatin của chúng tôi?
-
Độ tinh khiết cao: Độ tinh khiết ≥98% HPLC, phù hợp với nghiên cứu và phân tích nhạy cảm.
-
Chất lượng nhất quán: Kiểm soát hàng loạt nghiêm ngặt đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy.
-
Cung cấp ổn định: Khả năng sản xuất quy mô lớn để đáp ứng nhu cầu đặt hàng lớn và nhỏ.
-
Bao bì an toàn: Bao bì chống ẩm, chống ánh sáng để bảo tồn hoạt động peptide.
-
Dịch vụ toàn cầu: Giao hàng nhanh trên toàn thế giới, hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp và các tùy chọn đóng gói.
Liên hệ với chúng tôi

-
TGood quality,i bought many times.
-
Aso good quality, nice
Vui lòng sử dụng biểu mẫu liên lạc trực tuyến của chúng tôi dưới đây nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, nhóm của chúng tôi sẽ liên lạc lại với bạn càng sớm càng tốt.